N1Danh từ
解剖学
かいぼうがく
Nghĩa
- 1.giải phẫu học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- anatomy
- Tiếng Việt
- giải phẫu học
- 日本語
- 解剖学
- 한국어
- 해부학
- 中文
- 解剖学
- Bahasa Indonesia
- anatomis
- ภาษาไทย
- กายวิภาคศาสตร์
- Español
- anatomía
- Français
- anatomie
- Deutsch
- Anatomie
- Português
- anatomia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.