Từ vựng
N1Danh từ

親不孝

おやふこう

Nghĩa

  • 1.thiếu lòng hiếu thảo
  • 2.không vâng lời cha mẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lack of filial piety, disobedience to one's parents
Tiếng Việt
thiếu lòng hiếu thảo, không vâng lời cha mẹ
日本語
親不孝
한국어
불효
中文
亲不孝
Bahasa Indonesia
keberanian
ภาษาไทย
การทอดทิ้ง
Español
desobediencia
Français
désobéissance
Deutsch
Ungehorsam
Português
desobediência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.