N1Danh từ
裾分け
すそわけ
Nghĩa
- 1.chia sẻ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sharing with others what has been given to you, sharing a portion of the profit with others
- Tiếng Việt
- chia sẻ
- 日本語
- 分け与える
- 한국어
- 공유
- 中文
- 分配
- Bahasa Indonesia
- berbagi dengan orang lain
- ภาษาไทย
- แบ่งปันกับคนอื่น
- Español
- compartir con otros
- Français
- partager avec les autres
- Deutsch
- Teilen mit anderen
- Português
- compartilhando com outros
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.