cổ tay, gấu váy, chân núi
On'yomi (音読み)
- キョ
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- すそ
Về kanji này
Kanji 「裾」 có nghĩa chính là ống quần hoặc gấu áo, nhưng cũng dùng để chỉ chân núi. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này bao gồm 裾野 (すその) nghĩa là chân núi, thường chỉ vùng đất rộng lớn ở chân núi, và 裳裾 (もすそ) dùng để chỉ ống quần. Ngoài ra, 山裾 (やますそ) cũng chỉ chân của một ngọn núi. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường gắn liền với các ý tưởng liên quan đến phần dưới của một vật gì đó, như ở quần áo hoặc địa hình.
Câu ví dụ
ドレスの裾を踏んでしまった。
Tôi đã bước lên tà váy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cuff, hem, foot of mountain
- Tiếng Việt
- cổ tay, gấu váy, chân núi
- 日本語
- 裾, すそ
- 한국어
- 소매, 밑단
- 中文
- 下摆, 衣边, 山脚
- id
- ujung
- th
- ชาย
- es
- dobladillo
- fr
- ourlet
- de
- Saum
- pt
- bainha
Từ ghép phổ biến
- 裾野foot of a mountain, plain at the foot of a mountain, range
- 裳裾cuff (of pants), hem (of skirt), train (of dress)
- 山裾foot of a mountain, base of a mountain, foothills
- 裾裏lining at the bottom of a kimono
- 裾礁fringing reef
- 裾刈りtrimming hair
- 裾分けsharing with others what has been given to you, sharing a portion of the profit with others
- 裾回しlining at the bottom of a kimono
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.