Từ vựng
N3Danh từ

捨て台詞

すてざりふ

Nghĩa

  • 1.lời nói cuối cùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
last words (before leaving)
Tiếng Việt
lời nói cuối cùng
日本語
捨て台詞
한국어
마지막 말
中文
最后的话
Bahasa Indonesia
kata terakhir
ภาษาไทย
คำพูดสุดท้าย
Español
palabras finales
Français
dernières paroles
Deutsch
letzte Worte
Português
últimas palavras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.