Từ vựng
N1Danh từ

収拾

しゅうしゅう

Nghĩa

  • 1.kiểm soát
  • 2.đưa vào quản lý
  • 3.giải quyết (vấn đề)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
control, bringing under control, settling (a matter)
Tiếng Việt
kiểm soát, đưa vào quản lý, giải quyết (vấn đề)
日本語
収拾, 制御する, 解決する
한국어
통제, 조정, 문제를 해결하다
中文
控制, 使之控制, 解决问题
Bahasa Indonesia
kontrol, mengendalikan, penyelesaian
ภาษาไทย
ควบคุม, นำเข้าสู่การควบคุม, การจัดการ
Español
control, mantenimiento, resolución
Français
contrôle, mise sous contrôle, règlement
Deutsch
Kontrolle, unter Kontrolle bringen, Regelung
Português
controle, trazer ao controle, resolução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.