Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

拾う

ひろう

Nghĩa

  • 1.nhặt lên
  • 2.thu thập
  • 3.tìm thấy (và nhặt lên của ai đó đã bỏ đi)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to pick up, to gather, to find (and pick up; something someone has dropped)
Tiếng Việt
nhặt lên, thu thập, tìm thấy (và nhặt lên của ai đó đã bỏ đi)
日本語
拾う, 集める, 見つける
한국어
줍다, 모으다, 찾다
中文
捡起, 收集, 找到
Bahasa Indonesia
mengambil, mengumpulkan, menemukan
ภาษาไทย
หยิบ, รวบรวม, พบ
Español
recoger, reunir, encontrar
Français
ramasser, rassembler, trouver
Deutsch
aufheben, sammeln, finden
Português
pegar, reunir, encontrar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.