Từ vựng
N1Danh từ

拾得

しゅうとく

Nghĩa

  • 1.tìm thấy (tài sản mất)
  • 2.nhặt lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
finding (lost property), picking up
Tiếng Việt
tìm thấy (tài sản mất), nhặt lên
日本語
拾得, 失物の発見
한국어
발견, 줍다
中文
找到, 捡起
Bahasa Indonesia
penemuan, pengambilan
ภาษาไทย
การค้นพบ, การเก็บ
Español
hallazgo, recogida
Français
trouve, ramassage
Deutsch
Fund, Aufnahme
Português
encontrado, coleta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.