Từ vựng
N1Tính từ i

命拾い

いのちびろい

Nghĩa

  • 1.tránh chết trong gang tấc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
narrow escape from death
Tiếng Việt
tránh chết trong gang tấc
日本語
命拾い, 死を免れる
한국어
목숨을 건져내다
中文
九死一生
Bahasa Indonesia
nyawa terhindar
ภาษาไทย
การรอดตายเฉียดฉิว
Español
escapada estrecha
Français
évasion in extremis
Deutsch
knapper Todesschuss
Português
escapatória estreita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.