Từ vựng
N1Danh từ

脊椎骨

せきついこつ

Nghĩa

  • 1.đốt sống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vertebra
Tiếng Việt
đốt sống
日本語
脊椎骨
한국어
척추뼈
中文
椎骨
Bahasa Indonesia
vertebra
ภาษาไทย
กระดูกสันหลัง
Español
vértebra
Français
vertèbre
Deutsch
Wirbel
Português
vértebra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.