N1Danh từ
骸骨
がいこつ
Nghĩa
- 1.xương
- 2.cốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- skeleton
- Tiếng Việt
- xương, cốt
- 日本語
- 骸骨
- 한국어
- 해골
- 中文
- 骷髅
- Bahasa Indonesia
- kerangka
- ภาษาไทย
- โครงกระดูก
- Español
- esqueleto
- Français
- squelette
- Deutsch
- Skelett
- Português
- esqueleto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.