Từ vựng
N1Danh từ

露骨

ろこつ

Nghĩa

  • 1.mở
  • 2.không che giấu
  • 3.không âm thầm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
open, unconcealed, undisguised
Tiếng Việt
mở, không che giấu, không âm thầm
日本語
露骨, あからさま, 隠さない
한국어
공공연한, 숨길 필요 없는, 노골적인
中文
公开, 毫不掩饰, 直截了当
Bahasa Indonesia
terbuka
ภาษาไทย
เปิดเผย
Español
abierto
Français
ouvert
Deutsch
offen
Português
aberto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.