N1Danh từ
骨格
こっかく
Nghĩa
- 1.xương
- 2.cấu trúc xương
- 3.kết cấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- skeleton, skeletal structure, build
- Tiếng Việt
- xương, cấu trúc xương, kết cấu
- 日本語
- 骨格, 骨組織, 構造
- 한국어
- 골격, 골격 구조, 체형
- 中文
- 骨架, 骨骼结构, 体型
- Bahasa Indonesia
- kerangka
- ภาษาไทย
- โครงกระดูก
- Español
- esqueleto
- Français
- squelette
- Deutsch
- Skelett
- Português
- esqueleto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.