N1Danh từ
拳骨
げんこつ
Nghĩa
- 1.(nắm) tay
- 2.khớp bàn tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (clenched) fist, knuckles
- Tiếng Việt
- (nắm) tay, khớp bàn tay
- 日本語
- (握り)こぶし, ナックル
- 한국어
- (주먹) 손, 주먹 관절
- 中文
- (握紧的)拳头, 指关节
- Bahasa Indonesia
- pukulan
- ภาษาไทย
- กำปั้น
- Español
- puño
- Français
- poing
- Deutsch
- Faust
- Português
- punho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.