Từ vựng
N1Danh từ

胃潰瘍

いかいよう

Nghĩa

  • 1.loét dạ dày
  • 2.loét dạ dày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stomach ulcer, gastric ulcer
Tiếng Việt
loét dạ dày, loét dạ dày
日本語
胃潰瘍, 胃の潰瘍
한국어
위궤양, 위의 궤염
中文
胃溃疡, 胃的溃疡
Bahasa Indonesia
ulkus lambung
ภาษาไทย
แผลในกระเพาะ
Español
úlcera gástrica
Français
ulcère gastrique
Deutsch
Magenulcus
Português
úlcera gástrica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.