mụn nhọt, lở loét
On'yomi (音読み)
- ヨウ
Kun'yomi (訓読み)
- やまい
Về kanji này
Kanji 「瘍」 có nghĩa chính là "áp xe" hoặc "loét". Đây thường là danh từ dùng để chỉ những tổn thương trên da hoặc lớp màng bên trong cơ thể. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này là 膿瘍 (のうよう), có nghĩa là "áp xe", nơi xuất hiện mủ; 潰瘍 (かいよう), tức là "loét", chỉ tình trạng tổn thương sâu của da hoặc niêm mạc; và 膿 (うみ), có nghĩa là "mủ", chất lỏng thường xuất hiện trong các loại vết thương. Khi sử dụng, lưu ý rằng kanji này thường gắn liền với các bệnh lý và tình trạng viêm nhiễm, vì vậy ngữ cảnh y tế rất quan trọng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は長い間、瘍に苦しんでいた。
Anh ấy đã chịu đựng vết thương trong một thời gian dài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- abscess, ulcer
- Tiếng Việt
- mụn nhọt, lở loét
- 日本語
- 膿(うみ), 潰瘍(かいよう)
- 한국어
- 고름집, 궤양
- 中文
- 脓肿, 溃疡
- id
- bisul, ulkus
- th
- ฝี, แผล
- es
- absceso, úlcera
- fr
- abcès, ulcère
- de
- Abszess, Geschwür
- pt
- abscesso, úlcera
Từ ghép phổ biến
- 膿瘍abscess
- 潰瘍ulcer
- 膿pus
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.