N2Danh từ
膿瘍
のうよう
Nghĩa
- 1.mủ
- 2.mụn nhọt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- abscess
- Tiếng Việt
- mủ, mụn nhọt
- 日本語
- 膿瘍(のうよう)
- 한국어
- 고름집
- 中文
- 脓肿
- Bahasa Indonesia
- abses
- ภาษาไทย
- หนอง
- Español
- absceso
- Français
- abcès
- Deutsch
- Abszess
- Português
- abscesso
Kanji được dùng
膿瘍
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.