Từ vựng
N1Danh từ

胃カメラ

いカメラ

Nghĩa

  • 1.máy nội soi dạ dày
  • 2.nội soi dạ dày
  • 3.nội soi thực quản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gastrocamera, gastroscope, upper GI endoscope
Tiếng Việt
máy nội soi dạ dày, nội soi dạ dày, nội soi thực quản
日本語
胃カメラ, 胃内視鏡
한국어
위 카메라, 위 내시경, 상부 위장 내시경
中文
胃镜, 胃肠镜, 上消化道内镜
Bahasa Indonesia
gastroskop
ภาษาไทย
กล้องส่องกระเพาะ
Español
gastroscopio
Français
gastroscope
Deutsch
Gastroskop
Português
gastroscópio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.