N1Danh từ
胃痛
いつう
Nghĩa
- 1.đau dạ dày
- 2.cơn đau dạ dày
- 3.đau bụng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stomach-ache, stomach pain, gastralgia
- Tiếng Việt
- đau dạ dày, cơn đau dạ dày, đau bụng
- 日本語
- 胃痛, 胃の痛み, 胃のけいれん
- 한국어
- 위통, 위 통증, 복통
- 中文
- 胃痛, 腹痛
- Bahasa Indonesia
- nyeri perut
- ภาษาไทย
- ปวดท้อง
- Español
- dolor de estómago
- Français
- douleur d'estomac
- Deutsch
- Bauchschmerzen
- Português
- dor de estômago
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.