N1Danh từ
脳卒中
のうそっちゅう
Nghĩa
- 1.đột quỵ
- 2.xuất huyết não
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stroke, cerebral haemorrhage, cerebral hemorrhage
- Tiếng Việt
- đột quỵ, xuất huyết não
- 日本語
- 脳卒中, 脳血管障害
- 한국어
- 뇌졸중, 뇌출혈
- 中文
- 中风, 脑卒中, 脑出血
- Bahasa Indonesia
- stroke
- ภาษาไทย
- โรคหลอดเลือดสมอง
- Español
- accidente cerebrovascular
- Français
- AVC
- Deutsch
- Schlaganfall
- Português
- acidente vascular cerebral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.