não, trí nhớ
On'yomi (音読み)
- ノウ
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- のうずる
Về kanji này
Kanji 「脳」 có nghĩa chính là "não" hoặc "trí nhớ". Kanji này thường được dùng như danh từ, chỉ bộ phận não của con người hay động vật. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này bao gồm 首脳 (しゅのう), nghĩa là "lãnh đạo"; 脳死 (のうし), nghĩa là "chết não"; và 大脳 (だいのう), nghĩa là "vỏ não". Kanji này được phát âm chủ yếu theo âm On'yomi là "ノウ". Một lưu ý quan trọng là kanji này thể hiện vai trò quan trọng của não trong việc kiểm soát suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của chúng ta.
Câu ví dụ
脳は非常に複雑だ。
Bộ não rất phức tạp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- brain, memory
- Tiếng Việt
- não, trí nhớ
- 日本語
- 脳, 記憶
- 한국어
- 뇌, 기억
- 中文
- 大脑, 记忆
- id
- otak
- th
- สมอง
- es
- cerebro
- fr
- cerveau
- de
- Gehirn
- pt
- cérebro
Từ ghép phổ biến
- 首脳head, leader, top
- 脳死brain death
- 大脳cerebrum
- 頭脳head, brains, intellect
- 脳波brain waves, electroencephalogram, EEG
- 脳裏one's mind
- 脳出血cerebral hemorrhage, cerebral haemorrhage
- 脳卒中stroke, cerebral haemorrhage, cerebral hemorrhage
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.