N1Danh từ
繁華街
はんかがい
Nghĩa
- 1.khu thương mại
- 2.khu mua sắm
- 3.đường phố nhộn nhịp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- business district, shopping district, bustling street
- Tiếng Việt
- khu thương mại, khu mua sắm, đường phố nhộn nhịp
- 日本語
- 繁華街, 商業地区, 賑やかな通り
- 한국어
- 번화가, 상업지구, 번화한 거리
- 中文
- 繁华街, 商业区, 热闹的街道
- Bahasa Indonesia
- daerah bisnis
- ภาษาไทย
- ย่านการค้า
- Español
- distrito comercial
- Français
- quartier commercial
- Deutsch
- Geschäftsviertel
- Português
- distrito comercial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.