N1Danh từ
街頭
がいとう
Nghĩa
- 1.trên phố
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (on the) street
- Tiếng Việt
- trên phố
- 日本語
- 街で
- 한국어
- (거리에서)
- 中文
- (在)街上
- Bahasa Indonesia
- (di) jalan
- ภาษาไทย
- (บน) ถนน
- Español
- (en la) calle
- Français
- (dans la) rue
- Deutsch
- (auf der) Straße
- Português
- (na) rua
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.