Từ vựng
N1Danh từ

街路

がいろ

Nghĩa

  • 1.đường
  • 2.phố
  • 3.đại lộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
road, street, avenue
Tiếng Việt
đường, phố, đại lộ
日本語
街路, 通り, アベニュー
한국어
도로, 거리, 대로
中文
街道, 街, 大街
Bahasa Indonesia
jalan, gang, avenue
ภาษาไทย
ถนน, ตรอก, ถนน
Español
carretera, calle, avenida
Français
route, rue, avenue
Deutsch
Straße, Gasse, Avenue
Português
rua, rua, avenida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.