Từ vựng
N1Danh từ

罷免権

ひめんけん

Nghĩa

  • 1.quyền cách chức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
authority to dismiss someone (from a position)
Tiếng Việt
quyền cách chức
日本語
罷免権, 解任権
한국어
해임권
中文
罢免权
Bahasa Indonesia
kewenangan untuk memecat
ภาษาไทย
อำนาจในการไล่ออก
Español
autoridad para despedir
Français
autorité de licenciement
Deutsch
Befugnis zur Kündigung
Português
autoridade para demitir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.