Từ vựng
N1Danh từ

権利

けんり

Nghĩa

  • 1.quyền
  • 2.đặc quyền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
right, privilege
Tiếng Việt
quyền, đặc quyền
日本語
権利, 特権
한국어
권리, 특권
中文
权利, 特权
Bahasa Indonesia
hak, hak istimewa
ภาษาไทย
สิทธิ, สิทธิพิเศษ
Español
derecho, privilegio
Français
droit, privilège
Deutsch
Recht, Privileg
Português
direito, privilégio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.