ngừng, dừng lại, rời bỏ
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- まか.り-
- や.める
Về kanji này
Kanji 「罷」 có nghĩa chính là thôi, dừng lại hoặc rút lui. Nó thường được sử dụng trong các từ ngữ liên quan đến việc từ bỏ một công việc hoặc vị trí. Một số từ phổ biến với kanji này bao gồm 罷免 (hi-men), có nghĩa là bị sa thải khỏi vị trí nào đó; 罷業 (hi-gyou), có nghĩa là đình công; và 身罷る (mi-makaru), tức là qua đời. Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thường thấy nó trong các ngữ cảnh nói về việc dừng lại một cách chính thức hoặc rời bỏ một trách nhiệm nào đó.
Câu ví dụ
彼は仕事を罷めた。
Anh ấy đã nghỉ việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- quit, stop, leave, withdraw, go
- Tiếng Việt
- ngừng, dừng lại, rời bỏ
- 日本語
- 辞める, 止める, 去る
- 한국어
- 그만두다, 멈추다, 떠나다
- 中文
- 停止, 辞职, 撤离
- id
- berhenti
- th
- เลิก
- es
- dejar
- fr
- quitter
- de
- aufhören
- pt
- sair
Từ ghép phổ biến
- 罷免dismissal (from a position), discharge
- 罷りemphatic verbal prefix, humble verbal prefix
- 罷業strike, walkout
- 罷官removal from office
- 身罷るto pass away, to die
- 総罷業general strike
- 罷免権authority to dismiss someone (from a position)
- 同盟罷業strike
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.