Từ vựng
N1Danh từ

総罷業

そうひぎょう

Nghĩa

  • 1.đình công tổng thể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
general strike
Tiếng Việt
đình công tổng thể
日本語
総罷業, ゼネスト
한국어
총파업
中文
总罢工
Bahasa Indonesia
mogok umum
ภาษาไทย
การประท้วงทั่วไป
Español
huelga general
Français
grève générale
Deutsch
Generalstreik
Português
greve geral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.