N1Danh từ
統帥権
とうすいけん
Nghĩa
- 1.quyền chỉ huy tối cao (của hoàng đế)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- supreme command authority (of the emperor)
- Tiếng Việt
- quyền chỉ huy tối cao (của hoàng đế)
- 日本語
- 最高司令権(天皇の)
- 한국어
- 최고 지휘권(황제의)
- 中文
- 最高指挥权(天皇的)
- Bahasa Indonesia
- kekuasaan tertinggi
- ภาษาไทย
- อำนาจสูงสุด
- Español
- autoridad suprema
- Français
- autorité suprême
- Deutsch
- oberste Befehlsgewalt
- Português
- autoridade suprema
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.