Từ vựng
N1Danh từ

紳士録

しんしろく

Nghĩa

  • 1.danh sách
  • 2.tổ chức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
who's who, directory, social register
Tiếng Việt
danh sách, tổ chức
日本語
紳士録
한국어
신사록, 명부
中文
谁是谁, 名录, 社交名册
Bahasa Indonesia
siapa siapa
ภาษาไทย
ใครคือใคร
Español
quién es quién
Français
qui est qui
Deutsch
Wer ist wer
Português
quem é quem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.