Từ vựng
N1Danh từ

紳士的

しんしてき

Nghĩa

  • 1.đẳng cấp
  • 2.lịch sự
  • 3.gia giáo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gentlemanly, well-mannered, well-bred
Tiếng Việt
đẳng cấp, lịch sự, gia giáo
日本語
紳士的
한국어
신사적인, 예의 있는, 교양 있는
中文
绅士的, 有礼貌的, 有教养的
Bahasa Indonesia
sopan, beradab
ภาษาไทย
สุภาพบุรุษ, มีมารยาทดี
Español
caballeroso, bien educado
Français
chic, bien élevé
Deutsch
gentlemanlike, wohlgeschult
Português
cavalheiresco, bem-comportado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 紳士的な接待が印象的に残った。

    Buổi tiếp đón lịch sự để lại ấn tượng sâu sắc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.