Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

終わる

おわる

Nghĩa

  • 1.kết thúc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to end, to finish
Tiếng Việt
kết thúc
日本語
終わる
한국어
끝나다
中文
结束
Bahasa Indonesia
mengakhiri
ภาษาไทย
จบ
Español
terminar
Français
finir
Deutsch
enden
Português
terminar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 授業が終わると、私は先生に話しかけます

    Khi tiết học kết thúc, tôi nói chuyện với giáo viên.

  • 日が終わる頃、田中さんは少し疲れましたが、充実した一日でした。

    Cuối ngày, anh Tanaka cảm thấy hơi mệt, nhưng đó là một ngày đầy ý nghĩa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.