Từ vựng
N1Danh từ

空芯菜

くうしんさい

Nghĩa

  • 1.rau muống
  • 2.rau nước
  • 3.rau om

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Chinese water spinach (Ipomoea aquatica), ong choy, kang kong
Tiếng Việt
rau muống, rau nước, rau om
日本語
空芯菜, アクアティカ
한국어
물방경
中文
空心菜, 江水菜, 通心菜
Bahasa Indonesia
bayam air
ภาษาไทย
ผักบุ้ง
Español
espinaca de agua
Français
épinard d'eau
Deutsch
Wasserspinat
Português
espinafre d'água

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.