N2Danh từ
沖積
ちゅうせき
Nghĩa
- 1.vùng đất bồi lấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- alluvial deposits
- Tiếng Việt
- vùng đất bồi lấp
- 日本語
- 沖積
- 한국어
- 하천퇴적물
- 中文
- 冲积物
- Bahasa Indonesia
- endapan aluvial
- ภาษาไทย
- การสะสมตะกอน
- Español
- depósitos aluviales
- Français
- dépôts alluviaux
- Deutsch
- Alluvialablagerungen
- Português
- depósitos aluviais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.