cực đoan, cuối cùng
On'yomi (音読み)
- キョク
- ゴク
Kun'yomi (訓読み)
- きわ.める
- きわ.まる
- きわ.まり
- きわ.み
- き.める
- -ぎ.め
- き.まる
Về kanji này
Kanji "極" có nghĩa chính là "cực", "cực kỳ" hoặc "tột cùng". Kanji này thường được sử dụng trong cả danh từ và động từ, với nhiều ý nghĩa liên quan đến tính cực đoan. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "極右" (きょくう), có nghĩa là "cực hữu" trong chính trị, "極端" (きょくたん) nghĩa là "cực đoan", và "南極" (なんきょく) nghĩa là "Nam Cực". Lưu ý rằng khi sử dụng từ này, nó thường thể hiện những đặc điểm rõ ràng, mạnh mẽ, vì vậy cần chú ý đến ngữ cảnh để dùng cho phù hợp.
Câu ví dụ
極端な意見は避けよう。
Hãy tránh những ý kiến cực đoan.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- extreme, pole, extremely, very, highly, most, end, settlement, conclusion, highest rank
- Tiếng Việt
- cực đoan, cuối cùng
- 日本語
- 極端, 終了
- 한국어
- 극단적인, 가장 높은
- 中文
- 极端, 最终
- id
- ekstrem
- th
- สุดขั้ว
- es
- extremo
- fr
- extrême
- de
- Extrem
- pt
- extremo
Từ ghép phổ biến
- 極右far right (in politics), extreme right, ultraright
- 極端extreme, extremity
- 極東Far East
- 積極active, positive, progressive
- 南極South Pole, the Antarctic, Antarctica
- 消極的negative, passive, half-hearted
- 積極的positive, assertive, active
- 究極ultimate, final, last
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.