N1Danh từ
福祉学
ふくしがく
Nghĩa
- 1.nghiên cứu phúc lợi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- welfare studies
- Tiếng Việt
- nghiên cứu phúc lợi
- 日本語
- 福祉学
- 한국어
- 복지학
- 中文
- 福利学
- Bahasa Indonesia
- studi kesejahteraan
- ภาษาไทย
- การศึกษาสวัสดิการ
- Español
- estudios sobre bienestar
- Français
- études de bien-être
- Deutsch
- Wohlfahrtsstudien
- Português
- estudos de assistência social
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.