nghiên cứu, khám phá
On'yomi (音読み)
- キュウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- きわ.める
Về kanji này
Kanji "究" có nghĩa chính là nghiên cứu, điều tra hoặc học hỏi. Nó chủ yếu được dùng như một động từ trong những ngữ cảnh liên quan đến việc tìm hiểu sâu sắc về một vấn đề nào đó. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 研究 (けんきゅう), có nghĩa là "nghiên cứu"; 究明 (きゅうめい), nghĩa là "điều tra"; và 探究 (たんきゅう), có nghĩa là "hỏi thăm" hay "khảo sát". Trong khi sử dụng kanji này, cần chú ý rằng nó thường mang nghĩa nghiêm túc, thể hiện việc tìm tòi và khám phá kiến thức mới.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
数学を究めるのは難しい。
Việc thành thạo toán học là khó khăn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- research, investigate, study
- Tiếng Việt
- nghiên cứu, khám phá
- 日本語
- 研究, 探求
- 한국어
- 연구, 조사
- 中文
- 研究, 调查
- id
- penelitian, menyelidiki
- th
- การวิจัย, ศึกษา
- es
- investigación, estudio
- fr
- recherche, étude
- de
- Forschung, Untersuchung
- pt
- pesquisa, investigar
Từ ghép phổ biến
- 研究research, study
- 究明investigation, inquiry
- 探究inquiry, 探求, quest
- 追究investigation, inquest
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.