Từ vựng
N2Danh từ

氷室

ひむろ

Nghĩa

  • 1.kho đá
  • 2.kho băng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ice storehouse
Tiếng Việt
kho đá, kho băng
日本語
氷室
한국어
얼음 저장소
中文
冰库
Bahasa Indonesia
gudang es
ภาษาไทย
คลังน้ำแข็ง
Español
almacén de hielo
Français
dépôt de glace
Deutsch
Eiskeller
Português
depósito de gelo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.