Từ vựng
N2Danh từ

瞳の色

ひとみのいろ

Nghĩa

  • 1.màu mắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
eye color
Tiếng Việt
màu mắt
日本語
瞳の色
한국어
눈 색깔
中文
眼睛颜色
Bahasa Indonesia
warna mata
ภาษาไทย
สีตา
Español
color de ojos
Français
couleur des yeux
Deutsch
Augenfarbe
Português
cor dos olhos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.