tròng mắt, mắt
On'yomi (音読み)
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- ひとみ
Về kanji này
Kanji "瞳" có nghĩa chính là "con ngươi" hoặc "mắt". Từ này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "瞳孔" (どうこう), có nghĩa là "con ngươi"; "瞳を閉じる" (ひとみをとじる), có nghĩa là "nhắm mắt"; và "瞳の色" (ひとみのいろ), có nghĩa là "màu mắt". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể miêu tả về đôi mắt của người khác hoặc nói về màu sắc mắt của riêng bạn. Chú ý rằng "瞳" thường nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sức cuốn hút của đôi mắt.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女の瞳は星のように輝いている。
Đôi mắt của cô ấy sáng như những ngôi sao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pupil, eye, iris
- Tiếng Việt
- tròng mắt, mắt
- 日本語
- 瞳
- 한국어
- 동공, 눈, 홍채
- 中文
- 瞳孔, 眼睛, 虹膜
- id
- pupil, mata, iris
- th
- ม่านตา, ตา, เรตินา
- es
- pupila, ojo, iris
- fr
- pupille, œil, iris
- de
- Pupil, Auge, Iris
- pt
- pupila, olho, íris
Từ ghép phổ biến
- 瞳孔pupil (of the eye)
- 瞳を閉じるto close one's eyes
- 瞳の色eye color
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.