điên cuồng, cuồng
On'yomi (音読み)
- キョウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- くる.う
- くる.おしい
- おか.しい
Về kanji này
Kanji "狂" có nghĩa chính là sự điên cuồng, điên rồ hoặc bạo lực. Nó thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm "狂気" (きょうき) có nghĩa là sự điên rồ, "狂犬病" (きょうけんびょう) là bệnh dại, và "狂喜" (きょうき) có nghĩa là sự phấn khích tột độ. Đây là những cách sử dụng thường thấy trong văn hóa Nhật Bản. Lưu ý rằng kanji này mang sắc thái tiêu cực, thường gợi ý về sự mất kiểm soát hoặc tình trạng không bình thường.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は音楽に狂ったように夢中だ。
Anh ấy điên cuồng với âm nhạc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- madness, frenzy, violence
- Tiếng Việt
- điên cuồng, cuồng
- 日本語
- 狂, 狂気, 狂おしい
- 한국어
- 광기
- 中文
- 疯狂
- id
- kegilaan
- th
- ความบ้า
- es
- locura
- fr
- folie
- de
- Wahnsinn
- pt
- loucura
Từ ghép phổ biến
- 狂気madness, insanity
- 狂犬病rabies
- 狂喜ecstasy, frenzy
- 狂暴violence, ferocity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.