Từ vựng
N1Danh từ

狭心症

きょうしんしょう

Nghĩa

  • 1.đau thắt ngực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
angina pectoris
Tiếng Việt
đau thắt ngực
日本語
狭心症
한국어
협심증
中文
心绞痛
Bahasa Indonesia
angina pektoris
ภาษาไทย
อาการเจ็บหน้าอก
Español
angina de pecho
Français
angine de poitrine
Deutsch
Angina
Português
angina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.