Từ vựng
N2Danh từ

猿回し

さるまわし

Nghĩa

  • 1.người huấn luyện khỉ
  • 2.buổi biểu diễn khỉ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
monkey trainer, monkey show
Tiếng Việt
người huấn luyện khỉ, buổi biểu diễn khỉ
日本語
猿回し(さるまわし)
한국어
원숭이 조련사
中文
猴子训练师
Bahasa Indonesia
pelatih monyet
ภาษาไทย
ผู้ฝึกสอนลิง
Español
entrenador de monos
Français
dompteur de singes
Deutsch
Affentrainer
Português
treinador de macacos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.