Từ vựng
N2Tính từ i

片思い

かたおもい

Nghĩa

  • 1.tình yêu đơn phương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unrequited love
Tiếng Việt
tình yêu đơn phương
日本語
一方通行の恋
한국어
짝사랑
中文
单恋
Bahasa Indonesia
cinta bertepuk sebelah tangan
ภาษาไทย
ความรักที่ไม่ได้รับการตอบสนอง
Español
amor no correspondido
Français
amour non réciproque
Deutsch
nicht correspondida Liebe
Português
amor não correspondido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.