mảnh, một bên, một phần
On'yomi (音読み)
- ヘン
Kun'yomi (訓読み)
- かた.る
- かた.
- かたち
Về kanji này
Kanji 「片」 có nghĩa chính là một bên, hay một phần của cái gì đó. Nó thường được dùng như danh từ và tính từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 片付ける (かたづける), nghĩa là dọn dẹp; 片道 (かたみち), nghĩa là đường một chiều; và 片思い (かたおもい), có nghĩa là tình yêu đơn phương. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường mang ý nghĩa về sự không hoàn chỉnh hoặc chỉ một phần, ví dụ như trong trường hợp tình yêu đơn phương, chỉ có một người yêu mà thôi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
片方の靴が見つからない。
Tôi không tìm thấy một chiếc giày.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- one-sided, fragment, a piece
- Tiếng Việt
- mảnh, một bên, một phần
- 日本語
- 片寄せ, 片方, 一部
- 한국어
- 한쪽, 조각
- 中文
- 单方面, 碎片, 一部分
- id
- sisi, potongan
- th
- ด้านเดียว, ชิ้นส่วน
- es
- fragmento, trozo
- fr
- unilatéral, fragment, un morceau
- de
- einseitig, Fragment
- pt
- unilateral, fragmento, uma peça
Từ ghép phổ biến
- 片付けるto tidy up, to put in order
- 片道one way, single trip
- 片思いunrequited love
- 片面one side
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.