Từ vựng
N1Danh từ

無尽蔵

むじんぞう

Nghĩa

  • 1.nguồn cung vô tận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inexhaustible supply
Tiếng Việt
nguồn cung vô tận
日本語
尽きない供給
한국어
무한 공급
中文
取之不尽的供应
Bahasa Indonesia
pasokan tak terbatas
ภาษาไทย
แหล่งอุปทานไม่รู้จบ
Español
suministro inagotable
Français
approvisionnement inépuisable
Deutsch
unerschöpfliche Versorgung
Português
fornecimento inesgotável

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.