Từ vựng
N1Danh từ

消防署

しょうぼうしょ

Nghĩa

  • 1.trạm cứu hỏa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fire station
Tiếng Việt
trạm cứu hỏa
日本語
消防署
한국어
소방서
中文
消防局
Bahasa Indonesia
markas pemadam kebakaran
ภาษาไทย
สถานีดับเพลิง
Español
estación de bomberos
Français
caserne de pompiers
Deutsch
Feuerwache
Português
corpo de bombeiros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.