chữ ký, văn phòng chính phủ, đồn cảnh sát
On'yomi (音読み)
- ショ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「署」chủ yếu mang nghĩa là 'chữ ký', 'văn phòng chính phủ' và 'đồn cảnh sát'. Kanji này thường được dùng trong các danh từ. Ví dụ, '署名'(しょめい) có nghĩa là 'chữ ký', được dùng khi ai đó ký tên vào một tài liệu. '署員'(しょいん) chỉ nhân viên làm việc tại một cơ quan hay văn phòng nào đó. '部署'(ぶしょ) có nghĩa là 'phòng ban', chỉ một đơn vị trong tổ chức. Bạn cũng có thể thấy cụm '警察署'(けいさつしょ), có nghĩa là 'đồn cảnh sát'. Mặc dù '署' không có cách đọc kun'yomi, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến hành chính và pháp lý.
Câu ví dụ
市役所に書類を提出した。
Tôi đã nộp giấy tờ cho văn phòng thành phố.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- signature, govt office, police station
- Tiếng Việt
- chữ ký, văn phòng chính phủ, đồn cảnh sát
- 日本語
- 署名, 政府の事務所, 警察署
- 한국어
- 서명, 정부 기관, 경찰서
- 中文
- 签署, 政府办公, 警察局
- id
- tanda tangan
- th
- ลายเซ็น
- es
- firma
- fr
- signature
- de
- Unterschrift
- pt
- assinatura
Từ ghép phổ biến
- 署名signature, autograph
- 署員staff member, station employee, official
- 部署one's post, one's station, department
- 署長chief (of police), head (of office)
- 警察署police station
- 消防署fire station
- 税務署tax office
- 副署countersignature
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.