N1Danh từ
海賊版
かいぞくばん
Nghĩa
- 1.phiên bản lậu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pirated edition, pirated version, bootleg copy
- Tiếng Việt
- phiên bản lậu
- 日本語
- 海賊版
- 한국어
- 해적판
- 中文
- 盗版
- Bahasa Indonesia
- edisi bajakan
- ภาษาไทย
- ฉบับละเมิดลิขสิทธิ์
- Español
- edición pirata
- Français
- édition piratée
- Deutsch
- piraterte Ausgabe
- Português
- edição pirateada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.