kẻ cắp, kẻ thù
On'yomi (音読み)
- ゾク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「賊」 có nghĩa chính là ăn cắp, phản bội hay là kẻ cướp. Kanji này thường được sử dụng để nói về những người làm điều xấu, chủ yếu là danh từ. Một số từ ghép điển hình như 烏賊 (いか), nghĩa là mực, hay 海賊 (かいぞく), có nghĩa là hải tặc, người cướp biển. Từ 盗賊 (とうぞく) nghĩa là trộm hoặc kẻ cắp, chỉ những người lấy đi tài sản của người khác một cách trái phép. Cần lưu ý rằng kanji này thường mang ý nghĩa tiêu cực, và chủ yếu dùng trong những ngữ cảnh nói về tội phạm hoặc hành động sai trái.
Câu ví dụ
賊が村を襲った。
Bọn cướp đã tấn công làng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- burglar, rebel, traitor, robber
- Tiếng Việt
- kẻ cắp, kẻ thù
- 日本語
- 賊
- 한국어
- 도적
- 中文
- 贼
- id
- pencuri
- th
- โจร
- es
- ladrón
- fr
- voleur
- de
- Einbrecher
- pt
- ladrão
Từ ghép phổ biến
- 烏賊cuttlefish, squid
- 海賊pirate
- 盗賊thief, robber, burglar
- 海賊版pirated edition, pirated version, bootleg copy
- 山賊bandit, brigand
- 巨賊big-time bandit, big-time pirate
- 国賊traitor (to one's country)
- 鼠賊petty thief, pilferer, sneak thief
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.